cầu kế
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành Vật lý):
- Dụng cụ đo độ cong của mặt cầu: "cầu kế" là một thiết bị dùng để xác định bán kính cong của các bề mặt cầu, thường được sử dụng trong quang học và cơ khí chính xác.
- Tên gọi khác: "cầu kế" còn được gọi là sphéromètre (theo tiếng Pháp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ thuật viên dùng cầu kế để đo bán kính của thấu kính. (Kỹ thuật viên sử dụng dụng cụ đo độ cong để xác định kích thước thấu kính.)
- Cầu kế là một công cụ quan trọng trong phòng thí nghiệm quang học. (Dụng cụ đo độ cong mặt cầu là thiết bị thiết yếu trong phòng thí nghiệm quang học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cầu kế quang học": loại cầu kế chuyên dùng để đo độ cong của các bề mặt quang học như thấu kính hoặc gương.
- Cầu kế quang học có độ chính xác cao, thường được hiệu chuẩn định kỳ. (Loại dụng cụ đo độ cong này đòi hỏi độ chính xác nghiêm ngặt.)
"nguyên lý hoạt động của cầu kế": cơ chế dựa trên việc đo chênh lệch chiều cao tại ba điểm tiếp xúc trên mặt cầu.
- Sinh viên cần hiểu nguyên lý hoạt động của cầu kế trước khi thực hành. (Nguyên lý này giúp tính toán bán kính cong chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Cầu (danh từ): bề mặt cong, hình dạng vòm.
- Mặt cầu của thấu kính hội tụ. (Bề mặt cong lồi của thấu kính.)
Kế (danh từ): dụng cụ đo lường (thường là hậu tố trong tên thiết bị).
- Nhiệt kế, áp kế, tốc kế. (Các dụng cụ đo khác có cấu trúc tên tương tự.)
Từ đồng nghĩa
Sphéromètre (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): tên gọi quốc tế của cầu kế.
- Sphéromètre được phát minh vào thế kỷ 19. (Tên gọi này thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.)
Máy đo độ cong mặt cầu (cụm danh từ): cách diễn đạt mô tả chức năng của cầu kế.
- Máy đo độ cong mặt cầu có ba chân tiếp xúc. (Cách gọi dễ hiểu hơn cho người không chuyên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cầu kế" do đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.)